베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "người dọn phòng" (1)
người dọn phòng

영어
명사room cleaner
Người dọn phòng gõ cửa.
The housekeeper knocks on the door.
관련 단어 "người dọn phòng" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "người dọn phòng" (1)
Người dọn phòng gõ cửa.
The housekeeper knocks on the door.
